娃娃裙
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 娃娃裙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầm xoè
Ví dụ (3)
娃娃裙看起来很可爱。
Đầm xòe trông rất dễ thương.
她买了一条粉色娃娃裙。
Cô ấy mua một chiếc đầm xòe màu hồng.
这条娃娃裙适合周末穿。
Chiếc đầm xòe này phù hợp mặc cuối tuần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây