娃
フノ一一丨一一丨一
9
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Bé gái (女) đẹp như ngọc (圭), đứa trẻ dễ thương, em bé 娃.
Thành phần cấu tạo
娃
em bé, búp bê
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:em bé, búp bê
Ví dụ (5)
她最喜欢的玩具是一个布娃娃。
Đồ chơi yêu thích nhất của cô bé là một con búp bê vải.
这胖娃娃长得真可爱!
Em bé mũm mĩm này trông thật đáng yêu!
橱窗里摆着很多漂亮的洋娃娃。
Trong tủ kính trưng bày rất nhiều búp bê tây xinh đẹp.
村里的女娃们都在外面玩耍。
Các bé gái trong làng đều đang chơi đùa ở bên ngoài.
全家人都把这娃当宝贝。
Cả gia đình đều coi đứa bé này như bảo bối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây