Hán Việt:OA••Loại từ:Danh từ
9 nét
フノ一一丨一一丨一
女Nữ+圭Khuê
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
娃
em bé, búp bê
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)

圭
Khuê
Ngọc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

娃
em bé, búp bê
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:em bé, búp bê
ENTiếng Anh:baby, child, doll
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她最喜欢的玩具是一个布娃娃。
Đồ chơi yêu thích nhất của cô bé là một con búp bê vải.
Her favorite toy is a rag doll.
#2
这胖娃娃长得真可爱!
Em bé mũm mĩm này trông thật đáng yêu!
What an adorable chubby baby!
#3
橱窗里摆着很多漂亮的洋娃娃。
Trong tủ kính trưng bày rất nhiều búp bê tây xinh đẹp.
There are many beautiful dolls displayed in the shop window.
#4
村里的女娃们都在外面玩耍。
Các bé gái trong làng đều đang chơi đùa ở bên ngoài.
The girls in the village are all playing outside.
#5
全家人都把这娃当宝贝。
Cả gia đình đều coi đứa bé này như bảo bối.
The whole family treasures this child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây