Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
你
要
哪个
号
的
裤子
?
Which size of pants do you need?
Bạn cần quần cỡ nào?
这条
裤子
太挤
了。
These pants are too tight.
Quần này mặc chật quá.
这条
裤子
太短
了。
These pants are too short.
Cái quần này ngắn quá.
一条
裤子
A pair of trousers.
Một cái quần.
他
买
了
四条
裤子
He bought four pairs of trousers.
Anh ấy mua bốn cái quần.
这条
裤子
的
拉链
有点
卡。
The zipper on these pants is a little stuck.
Dây kéo của quần này hơi kẹt.
Bình luận