Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我
的
妻子
是
医生。
My wife is a doctor.
Vợ tôi là bác sĩ.
他
非常
爱
他
的
妻子。
He loves his wife very much.
Anh ấy rất yêu vợ mình.
他们
希望
找
个人
做媒,
帮
他们
的
儿子
找到
合适
的
妻子。
They hope to find a matchmaker to help their son find a suitable wife.
Họ hy vọng tìm người làm mai, giúp con trai họ tìm được người vợ phù hợp.
他
怀疑
他
的
妻子
有
外遇。
He suspects his wife of having an affair.
Anh ấy nghi ngờ vợ mình có quan hệ ngoại tình.
Bình luận