Chi tiết từ vựng

妻子 【qīzǐ】

heart
(Phân tích từ 妻子)
Nghĩa từ: Vợ
Hán việt: thê tí
Lượng từ: 个
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

de
qīzǐ
妻子
shì
yīshēng
医生。
My wife is a doctor.
Vợ tôi là bác sĩ.
fēicháng
非常
ài
de
qīzǐ
妻子
He loves his wife very much.
Anh ấy rất yêu vợ mình.
tāmen
他们
xīwàng
希望
zhǎo
gèrén
个人
zuòméi
做媒,
bāng
tāmen
他们
de
érzi
儿子
zhǎodào
找到
héshì
合适
de
qīzǐ
妻子
They hope to find a matchmaker to help their son find a suitable wife.
Họ hy vọng tìm người làm mai, giúp con trai họ tìm được người vợ phù hợp.
huáiyí
怀疑
de
qīzǐ
妻子
yǒu
wàiyù
外遇。
He suspects his wife of having an affair.
Anh ấy nghi ngờ vợ mình có quan hệ ngoại tình.
Bình luận