Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
qīzi
HSK 2
vợ, bà xã (danh từ chỉ quan hệ hôn nhân, trang trọng hơn 'Lǎopo').
Hán Việt:THÊ TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
十Thập+彐Kệ+女Nữ+子Tử

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

妻子
qīzi
vợ, người vợ
妻
qī • thê
vợ
十
Bộ Thậpshí
Trâm cài tóc trên đầu (phía trên)
Bộ Thập
彐
Bộ Kệjì
Bàn tay nắm giữ công việc (ở giữa)
女
Bộ Nữnǚ
Người phụ nữ (phía dưới)
Bộ Nữ
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tửzǐ
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ (女) đầu cài trâm (十), đôi bàn tay (彐) đảm đang vun vén tổ ấm trong chữ Thê (妻), kết hợp với hậu tố danh từ (子: bộ Tử) tạo nên cách gọi trân trọng dành cho "vợ, người vợ" (妻子).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:vợ, bà xã (danh từ chỉ quan hệ hôn nhân, trang trọng hơn 'Lǎopo').
ENTiếng Anh:Wife.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他fēicháng非常ài爱tā他de的qīzi妻子。
Anh ấy vô cùng yêu vợ của mình.
He loves his wife very much.
#2
wǒ我de的qīzi妻子shì是yì一míng名lǎoshī老师。
Vợ tôi là một giáo viên.
My wife is a teacher.
#3
qǐng请yǔnxǔ允许wǒ我jièshào介绍yíxià一下wǒ我de的qīzi妻子。
Cho phép tôi giới thiệu vợ tôi một chút.
Please allow me to introduce my wife.
#4
qīzi妻子hé和háizi孩子dōu都zàijiā在家děng等tā他。
Vợ và con đều đang ở nhà đợi anh ấy.
His wife and children are waiting for him at home.
#5
tāmen他们shì是yí一duì对ēn'ài恩爱de的fūqī夫妻。
Họ là một cặp vợ chồng ân ái.
They are a loving couple.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây