妻子
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 妻子
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vợ, bà xã (danh từ chỉ quan hệ hôn nhân, trang trọng hơn 'Lǎopo').
Ví dụ (8)
他非常爱他的妻子。
Anh ấy vô cùng yêu vợ của mình.
我的妻子是一名老师。
Vợ tôi là một giáo viên.
请允许我介绍一下我的妻子。
Cho phép tôi giới thiệu vợ tôi một chút.
妻子和孩子都在家等他。
Vợ và con đều đang ở nhà đợi anh ấy.
他们是一对恩爱的夫妻。
Họ là một cặp vợ chồng ân ái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây