Phân tích từ 情况
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình hình, hoàn cảnh, tình trạng (trạng thái của sự việc).
Ví dụ (10)
这是什么情况?
Đây là tình hình gì vậy? (Chuyện gì đang xảy ra thế?)
这种情况下,我们不能出去。
Trong hoàn cảnh này, chúng ta không thể ra ngoài.
请你说明一下具体情况。
Xin bạn hãy giải thích rõ tình hình cụ thể một chút.
病人的情况很稳定。
Tình trạng của bệnh nhân rất ổn định.
我也不是很了解情况。
Tôi cũng không rõ tình hình lắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây