Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
客户 【kèhù】
(Phân tích từ 客户)
Nghĩa từ:
Khách hàng
Hán việt:
khách hộ
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về kinh doTrung
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
kèhù
客户
yāoqiú
要求
tuìkuǎn
退款。
The customer requests a refund.
Khách hàng yêu cầu hoàn tiền.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập