Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
推出 【tuīchū】
(Phân tích từ 推出)
Nghĩa từ:
Tung/ Đưa ra sản phẩm
Hán việt:
suy xuý
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về kinh doTrung
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
hěnduō
很多
pǐnpái
品牌
kāishǐ
开始
tuīchū
推出
tāmen
他们
de
的
chūnzhuāng
春装
xìliè
系列。
Many brands have started to introduce their spring clothing lines.
Nhiều nhãn hiệu đã bắt đầu giới thiệu dòng quần áo mùa xuân của họ.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập