Hán Việt:THÔI••Loại từ:động từ
11 nét
一丨一ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
推
Đẩy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

推
đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
ENTiếng Anh:To push / To postpone / To infer.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
门太重了,我使劲儿推也推不动。
Cái cửa nặng quá, tôi dùng hết sức đẩy cũng không đẩy nổi.
The door was too heavy, and I couldn't push it open no matter how hard I tried.
#2
商店的门上写着“推”字,不是“拉”。
Trên cửa của cửa hàng viết chữ 'Đẩy', không phải chữ 'Kéo'.
The shop door says "Push," not "Pull."
#3
由于天气原因,比赛被推迟到了下周。
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu đã bị đẩy lùi (trì hoãn) sang tuần sau.
Because of the weather, the match was postponed until next week.
#4
他推着自行车,慢慢地走在路边。
Anh ấy dắt (đẩy) xe đạp, chậm rãi đi bên lề đường.
He walked slowly along the roadside, pushing his bicycle.
#5
这些工作不能再往后推了,必须马上完成。
Những công việc này không thể tiếp tục trì hoãn nữa, phải hoàn thành ngay.
This work can't be put off any longer; it must be finished right away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây