股票
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 股票
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cổ phiếu, chứng khoán.
Ví dụ (8)
投资股票有很大的风险。
Đầu tư cổ phiếu có rủi ro rất lớn.
最近股票市场不太稳定。
Gần đây thị trường chứng khoán không ổn định lắm.
他靠炒股票赚了很多钱。
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền nhờ chơi (lướt sóng) cổ phiếu.
这只股票的价格一直在下跌。
Giá của mã cổ phiếu này cứ giảm mãi.
我不懂怎么买卖股票。
Tôi không hiểu cách mua bán cổ phiếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây