股
ノフ一一ノフフ丶
8
HSK 4-5
—
Gợi nhớ
Phần thịt (⺼) chia ra (殳), phần chia theo tỷ lệ, cổ phần 股.
Thành phần cấu tạo
股
Cổ phần, luồng
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
殳
Thù
Đánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
股
Lượng từ chỉ các luồng, dòng, phần không thể đếm được như gió, khói, mùi, lực, máu, cảm xúc… Biểu thị một phần tách biệt của toàn thể.
Cấu trúc: [Số lượng] + 股 + [Luồng/Phần trừu tượng]
Ví dụ sử dụng:
一股风
một cơn gió
一股香味
một mùi thơm
一股力量
một sức mạnh
一股热气
một luồng hơi nóng
一股寒流
một luồng lạnh
一股血流
một dòng máu
一股电流
một dòng điện
一股冲动
một cơn bốc đồng
一股热闹
một không khí náo nhiệt
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cổ phần, cổ phiếu, phần hùn.
Ví dụ (6)
我在股市买了几只股。
Tôi đã mua mấy mã cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
他是这家公司的大股东。
Ông ấy là cổ đông lớn của công ty này.
你想入股吗?
Bạn có muốn góp vốn (nhập cổ phần) không?
这只股票涨了很多。
Cổ phiếu này đã tăng giá rất nhiều.
股市有风险,投资需谨慎。
Thị trường chứng khoán có rủi ro, đầu tư cần thận trọng.
2
Lượng từ
Nghĩa:luống, làn, mùi (khí/hương), nguồn (sức mạnh), đám/tốp (người - nghĩa xấu).
Ví dụ (7)
一股暖流涌上心头。
Một dòng nước ấm (cảm xúc) dâng lên trong lòng.
屋里有一股怪味儿。
Trong phòng có một mùi là lạ.
从门缝里吹进来一股冷风。
Một luồng gió lạnh thổi vào từ khe cửa.
我们要拧成一股绳。
Chúng ta phải xoắn lại thành một sợi thừng (đoàn kết một lòng).
他身上有一股劲儿,从不服输。
Trên người anh ấy có một nguồn sức mạnh, không bao giờ chịu thua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây