存款
笔
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 存款
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tiền gửi, đặt cọc
Ví dụ (3)
她在银行有一笔存款。
Cô ấy có một khoản tiền gửi ở ngân hàng.
存款利率最近降低了。
Lãi suất tiền gửi gần đây đã giảm.
租房时需要交存款。
Khi thuê nhà cần nộp tiền đặt cọc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây