Liên hệ
kuǎn
khoản tiền; điều khoản; kiểu dáng; chân thành
Hán việt: khoản
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
12
笔, 个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:khoản tiền; điều khoản; kiểu dáng; chân thành
Ví dụ (3)
qǐngàn shífùkuǎn
Hãy thanh toán đúng hạn.
 tongliyǒuhěnduōtiáokuǎn
Trong hợp đồng có nhiều điều khoản.
zhèkuǎnshǒu hěnshòuhuānyíng
Mẫu điện thoại này rất được ưa chuộng.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI