Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 款
款
kuǎn
Số tiền, khoản mục
Hán việt:
khoản
Nét bút
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
Số nét
12
Lượng từ:
笔, 个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 款
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
罚款
fákuǎn
Tiền phạt
存款
cúnkuǎn
Tiền gửi, đặt cọc
付款
fùkuǎn
Thanh toán
款式
kuǎnshì
Kiểu dáng
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Số tiền, khoản mục
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI