Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
由于
资金
管理
不善,
该
公司
最终
破产
了。
Due to poor financial management, the company eventually went bankrupt.
Do quản lý tài chính kém, công ty cuối cùng đã phá sản.
他
的
生意
失败
了,
不久
之后
就
宣布
破产。
His business failed, and he declared bankruptcy not long after.
Kinh doanh của anh ấy đã thất bại, và không lâu sau đó, anh ấy đã tuyên bố phá sản.
破产
不仅
意味着
财务
上
的
失败,
还
可能
导致
个人
的
信誉
受损。
Bankruptcy means not only financial failure but can also lead to personal credibility damage.
Phá sản không chỉ có nghĩa là thất bại về mặt tài chính mà còn có thể dẫn đến tổn hại đến uy tín cá nhân.
Bình luận