Hán Việt:PHÁ••Loại từ:Động từ
10 nét
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
石Thạch+皮Bì
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
破
Phá; hủy
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)

皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

破
vỡ, bể, phá vỡ (kỷ lục), đổi (tiền), phá (án).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:vỡ, bể, phá vỡ (kỷ lục), đổi (tiền), phá (án).
ENTiếng Anh:To break / To smash / To split / To solve.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他不小心把花瓶打破了。
Anh ấy không cẩn thận làm vỡ bình hoa rồi.
He accidentally broke the vase.
#2
他在比赛中打破了世界纪录。
Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục thế giới trong cuộc thi.
He broke the world record in the competition.
#3
警察终于破了这个案子。
Cảnh sát cuối cùng cũng đã phá được vụ án này.
The police finally solved the case.
#4
能不能帮我把这一百块钱破开?
Có thể giúp tôi đổi (phá) tờ 100 tệ này ra tiền lẻ không?
Could you help me break this hundred-yuan bill?
#5
手被纸划破了。
Tay bị giấy cứa rách rồi.
My hand got cut by paper.
2
Tính từ
VINghĩa:rách, nát, hỏng, tồi, tồi tàn.
ENTiếng Anh:Broken / Damaged / Torn / Lousy (poor quality).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服已经破了,别穿了。
Bộ quần áo này rách rồi, đừng mặc nữa.
This piece of clothing is already torn, so don't wear it.
#2
这是一辆破车,总是坏。
Đây là một chiếc xe tồi tàn (xe dởm), hỏng suốt.
This is a lousy car; it is always breaking down.
#3
我不想看这种破电影。
Tôi không muốn xem loại phim dở tệ này.
I don't want to watch this lousy movie.
#4
他的鞋子都磨破了。
Giày của anh ấy đều mòn rách cả rồi.
His shoes are all worn through.
#5
别住在那个破房子里。
Đừng sống trong căn nhà nát đó.
Don't live in that run-down house.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây