Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这笔
佣金
真的
太高
了。
This commission is really too high.
Hoa hồng này thực sự quá cao.
他们
从
每
一笔
交易
中
抽取
一定
比例
的
佣金。
They take a certain percentage of commission from each transaction.
Họ thu một tỷ lệ hoa hồng nhất định từ mỗi giao dịch.
你
知道
这家
公司
的
佣金
结构
吗?
Do you know the commission structure of this company?
Bạn có biết cấu trúc hoa hồng của công ty này không?
Bình luận