Chi tiết từ vựng

基金 【jījīn】

heart
(Phân tích từ 基金)
Nghĩa từ: Quỹ
Hán việt: cơ kim
Lượng từ: 项
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

guójìhuòbìjījīnzǔzhī
国际货币基金组织
International Monetary Fund
Quỹ Tiền tệ Quốc tế
Bình luận