Liên hệ
转换
zhuǎnhuàn
Chuyển đổi tiền/chứng khoán
Hán việt: chuyến hoán
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Chuyển đổi tiền/chứng khoán
Ví dụ (3)
huò zhuǎnhuàn yàochákànhuìlǜ
Chuyển đổi tiền tệ cần xem tỷ giá.
zhèxiàngzhuǎnhuànhuìchǎn shēngshǒu fèi
Việc chuyển đổi này sẽ phát sinh phí thủ tục.
tóu zhěshēn qǐng piàozhuǎnhuàn
Nhà đầu tư xin chuyển đổi cổ phiếu.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI