Hán Việt:CHUYỂN••Loại từ:động từ (đọc 'zhuǎn')
8 nét
一フ丨一一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+专Chuyên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
转
Quay, xoay
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)

专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

转
rẽ, quay, chuyển (hướng/địa điểm/tình thế).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuǎn”VINghĩa:rẽ, quay, chuyển (hướng/địa điểm/tình thế).
ENTiếng Anh:To turn, to change direction, to transfer.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
前面路口向左转。
Ngã tư phía trước rẽ trái.
Turn left at the intersection ahead.
#2
请转身。
Xin hãy quay người lại.
Please turn around.
#3
天气转凉了。
Thời tiết chuyển lạnh rồi.
The weather has turned cooler.
#4
我要转学去北京。
Tôi muốn chuyển trường đến Bắc Kinh.
I'm transferring to a school in Beijing.
#5
这路车可以直达,不用转车。
Tuyến xe này có thể đi thẳng, không cần chuyển xe.
This bus goes directly there, so you don't need to transfer.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuàn”VINghĩa:xoay, quay tròn (quanh trục), đi dạo vòng quanh.
ENTiếng Anh:To rotate, to spin, to stroll.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
地球绕着太阳转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
#2
风扇在不停地转。
Cái quạt đang quay không ngừng.
The fan is spinning nonstop.
#3
我们去公园转转吧。
Chúng ta đi công viên đi dạo một vòng đi.
Let's go take a walk around the park.
#4
头晕目眩,天旋地转。
Hoa mắt chóng mặt, thiên địa quay cuồng.
I felt dizzy, as if the world were spinning around me.
#5
这笔钱周转不开。
Khoản tiền này không xoay sở kịp (xoay vòng vốn).
This money is tied up and can't be turned over right now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây