Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
zhuǎn / zhuàn
HSK 3
rẽ, quay, chuyển (hướng/địa điểm/tình thế).
Hán Việt:CHUYỂN••Loại từ:động từ (đọc 'zhuǎn')
8 nét
一フ丨一一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
车Xa+专Chuyên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

转
zhuǎn / zhuàn
Quay, xoay
车
Bộ Xa (giản thể)chē
Xe (bên trái)
Bộ Xa (giản thể)
专
Chuyênzhuān
Chuyên / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuǎn”
VINghĩa:rẽ, quay, chuyển (hướng/địa điểm/tình thế).
ENTiếng Anh:To turn, to change direction, to transfer.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qiánmiàn前面lùkǒu路口xiàng向zuǒzhuǎn左转。
Ngã tư phía trước rẽ trái.
Turn left at the intersection ahead.
#2
qǐng请zhuǎnshēn转身。
Xin hãy quay người lại.
Please turn around.
#3
tiānqì天气zhuǎn转liáng凉le了。
Thời tiết chuyển lạnh rồi.
The weather has turned cooler.
#4
wǒ我yào要zhuǎnxué转学qù去běijīng北京。
Tôi muốn chuyển trường đến Bắc Kinh.
I'm transferring to a school in Beijing.
#5
zhè这lù路chē车kěyǐ可以zhídá直达,búyòng不用zhuǎn转chē车。
Tuyến xe này có thể đi thẳng, không cần chuyển xe.
This bus goes directly there, so you don't need to transfer.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuàn”
VINghĩa:xoay, quay tròn (quanh trục), đi dạo vòng quanh.
ENTiếng Anh:To rotate, to spin, to stroll.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
dìqiú地球rào绕zhe着tàiyáng太阳zhuàn转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
#2
fēngshàn风扇zài在bùtíng不停de地zhuǎn转。
Cái quạt đang quay không ngừng.
The fan is spinning nonstop.
#3
wǒmen我们qù去gōngyuán公园zhuǎnzhuǎn转转ba吧。
Chúng ta đi công viên đi dạo một vòng đi.
Let's go take a walk around the park.
#4
tóuyūnmùxuàn头晕目眩,tiānxuándìzhuàn天旋地转。
Hoa mắt chóng mặt, thiên địa quay cuồng.
I felt dizzy, as if the world were spinning around me.
#5
zhè这bǐ笔qián钱zhōuzhuǎn周转bù不kāi开。
Khoản tiền này không xoay sở kịp (xoay vòng vốn).
This money is tied up and can't be turned over right now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây