Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
私人公司
sīrén gōngsī
Công ty tư nhân
Hán việt: tư nhân công ti
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công ty tư nhân
Ví dụ (3)
tā他zài在yì一jiā家sīr én私人gōng sī公司gōng zuò工作。
Anh ấy làm việc tại một công ty tư nhân.
sīr én私人gōng sī公司jué cè决策sù dù速度hěn很kuài快。
Công ty tư nhân ra quyết định rất nhanh.
zhè这jiā家sīr én私人gōng sī公司zhèng zài正在zhāo pìn招聘yuán gōng员工。
Công ty tư nhân này đang tuyển nhân viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây