合伙公司
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 合伙公司
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công ty hợp doanh
Ví dụ (3)
他们共同成立了合伙公司。
Họ cùng thành lập công ty hợp doanh.
合伙公司需要明确责任分配。
Công ty hợp doanh cần làm rõ phân chia trách nhiệm.
这家合伙公司由三位律师经营。
Công ty hợp doanh này do ba luật sư điều hành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây