Hán Việt:YẾU THỊ••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
覀Á • chữ 要+女Nữ • chữ 要+日Nhật • chữ 是+疋Sơ • chữ 是
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

要是
nếu, nếu như, giả sử (dùng trong khẩu ngữ để đưa ra giả thiết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:nếu, nếu như, giả sử (dùng trong khẩu ngữ để đưa ra giả thiết).
ENTiếng Anh:If / Suppose / In case.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
要是明天下雨,我就不去了。
Nếu như ngày mai trời mưa, thì tôi sẽ không đi nữa.
If it rains tomorrow, I won't go.
#2
你要是喜欢,就买下来吧。
Nếu bạn thích, thì mua nó đi.
If you like it, then go ahead and buy it.
#3
要是你没时间,我们可以改天再见。
Nếu như bạn không có thời gian, chúng ta có thể gặp lại vào hôm khác.
If you don't have time, we can meet another day.
#4
要是我是你,我就不会这么做。
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm như vậy.
If I were you, I wouldn't do that.
#5
快点儿吧,要是晚了就麻烦了。
Nhanh lên chút đi, nếu muộn thì phiền phức lắm.
Hurry up—if we're late, it'll be troublesome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

