联营公司
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 联营公司
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công ty liên doanh
Ví dụ (3)
两家公司成立了联营公司。
Hai công ty đã thành lập công ty liên doanh.
联营公司负责海外项目。
Công ty liên doanh phụ trách dự án ở nước ngoài.
这家联营公司利润稳定。
Công ty liên doanh này có lợi nhuận ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây