Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
有限公司
yǒuxiàn gōngsī
Công ty trách nhiệm hữu hạn
Hán việt: dựu hạn công ti
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công ty trách nhiệm hữu hạn
Ví dụ (3)
tā他zhù cè注册le了yì一jiā家yǒu有xiàn限gōng sī公司。
Anh ấy đăng ký một công ty trách nhiệm hữu hạn.
yǒu有xiàn限gōng sī公司de的gǔ dōng股东zér èn责任yǒu有xiàn限。
Trách nhiệm của cổ đông công ty TNHH là hữu hạn.
zhè这jiā家yǒu有xiàn限gōng sī公司zhèng zài正在kuò dà扩大yè wù业务。
Công ty TNHH này đang mở rộng kinh doanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây