雇员
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 雇员
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên/người lao động
Ví dụ (3)
公司有三百名雇员。
Công ty có ba trăm nhân viên.
雇员应该按时上班。
Nhân viên nên đi làm đúng giờ.
新雇员正在接受培训。
Nhân viên mới đang được đào tạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây