Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这家
公司
计划
今年
增加
一百名
雇员。
The company plans to add a hundred employees this year.
Công ty này dự định tăng thêm một trăm nhân viên trong năm nay.
所有
雇员
都
必须
遵守
公司
规定。
All employees must abide by the company's regulations.
Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các quy định của công ty.
雇员
的
满意度
对
公司
的
成功
至关重要。
Employee satisfaction is crucial to the success of the company.
Sự hài lòng của nhân viên có tầm quan trọng cực kỳ to lớn đối với sự thành công của công ty.
Bình luận