Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
gù
HSK 4
thuê, tuyển dụng
Hán Việt:CỐ••Loại từ:Động từ
12 nét
丶フ一ノノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
户Hộ+隹Chuy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

雇
gù
thuê, tuyển dụng
户
Bộ Hộhù
Cửa một cánh, hộ gia đình / âm đọc (bao góc trên trái)
隹
Bộ Chuyzhuī
Chim đuôi ngắn (bên trong)
Bộ Chuy
Mẹo nhớ nhanh:

Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:thuê, tuyển dụng
ENTiếng Anh:hire, employ
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
gōngsī公司gù雇le了sān三míng名yuángōng员工。
Công ty đã thuê ba nhân viên.
The company hired three employees.
#2
wǒmen我们gù雇chē车qù去jīchǎng机场。
Chúng tôi thuê xe đi sân bay.
We hired a car to go to the airport.
#3
tā他bèi被lǎobǎn老板gùyòng雇用le了。
Anh ấy được ông chủ tuyển dụng.
He was hired by the boss.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây