Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 雇
雇
gù
thuê, tuyển dụng
Hán việt:
cố
Nét bút
丶フ一ノノ丨丶一一一丨一
Số nét
12
Lượng từ:
位
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 雇
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
雇员
gùyuán
Nhân viên/người lao động
雇主
gùzhǔ
Người sử dụng lao động
雇佣
gùyōng
Thuê ai làm gì
解雇
jiěgù
Sa thải ai đó
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
thuê, tuyển dụng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI