Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
雇主
对
我们
的
工作
非常
满意。
The employer is very satisfied with our work.
Chủ nhà rất hài lòng với công việc của chúng tôi.
雇主
决定
增加
员工
的
薪水。
The employer decided to raise the employee's salary.
Chủ nhân quyết định tăng lương cho nhân viên.
雇主
要求
所有
员工
都
要
准时。
The employer requires all employees to be punctual.
Chủ nhân yêu cầu tất cả nhân viên đều phải đến đúng giờ.
Bình luận