疼痛
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 疼痛
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đau
Ví dụ (3)
伤口的疼痛越来越明显。
Cơn đau ở vết thương ngày càng rõ.
医生问他疼痛的位置。
Bác sĩ hỏi vị trí đau của anh ấy.
这种药可以减轻疼痛。
Loại thuốc này có thể giảm đau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây