便秘
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 便秘
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Táo bón
Ví dụ (3)
多喝水可以缓解便秘。
Uống nhiều nước có thể giảm táo bón.
他最近有便秘的问题。
Gần đây anh ấy có vấn đề táo bón.
便秘时应该多吃蔬菜。
Khi bị táo bón nên ăn nhiều rau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây