秘
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
10
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:Bí mật
Ví dụ (5)
这是我们之间的秘密。
Đây là bí mật giữa chúng ta.
她是一个神秘的女人。
Cô ấy là một người phụ nữ bí ẩn.
成功的秘诀在于坚持。
Bí quyết của thành công nằm ở sự kiên trì.
请你一定要为我保密。
Xin bạn nhất định phải giữ bí mật cho tôi.
这是祖传的秘方。
Đây là phương thuốc bí truyền của tổ tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây