Hán Việt:BÍ••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+必Tất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
秘
bí mật; Peru trong phiên âm
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)

必
Tất
Tất yếu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

秘
bí mật; Peru trong phiên âm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “mì / bì”VINghĩa:bí mật; Peru trong phiên âm
ENTiếng Anh:secret; mysterious; Peru
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我们之间的秘密。
Đây là bí mật giữa chúng ta.
This is a secret between us.
#2
她是一个神秘的女人。
Cô ấy là một người phụ nữ bí ẩn.
She is a mysterious woman.
#3
成功的秘诀在于坚持。
Bí quyết của thành công nằm ở sự kiên trì.
The secret to success lies in perseverance.
#4
请你一定要为我保密。
Xin bạn nhất định phải giữ bí mật cho tôi.
Please be sure to keep this secret for me.
#5
这是祖传的秘方。
Đây là phương thuốc bí truyền của tổ tiên.
This is a secret family recipe passed down from our ancestors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây