Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 出血
出血
chūxiě
Chảy máu
Hán việt:
xuý huyết
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 出血
出
【chū】
ra, ra ngoài
血
【xiě / xuè】
máu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 出血
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Chảy máu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI