Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 胃痛
胃痛
wèitòng
Đau dạ dày
Hán việt:
trụ thống
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 胃痛
痛
【tòng】
Đau đớn, thống khổ
胃
【wèi】
Dạ dày
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 胃痛
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đau dạ dày
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI