Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
jiāotōng
HSK 2
giao thông, sự đi lại, vận tải.
Hán Việt:GIAO THÔNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu • chữ 交+父Phụ • chữ 交+辶Sước • chữ 通+甬Dũng • chữ 通

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

交通
jiāotōng
giao thông
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầutóu
Phía trên (phía trên)
父
Phụfù
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)chuò
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
Bộ Sước (quay xước)
甬
Dũngyǒng
Ống / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "交通" (jiāotōng) mang nghĩa "giao thông", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:giao thông, sự đi lại, vận tải.
ENTiếng Anh:Traffic / Transportation.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhèr这儿de的jiāotōng交通fēicháng非常fāngbiàn方便。
Giao thông ở chỗ này vô cùng thuận tiện.
Transportation here is very convenient.
#2
zǎoshang早上de的jiāotōng交通bǐjiào比较yōngdǔ拥堵。
Giao thông buổi sáng khá là tắc nghẽn.
Traffic is quite congested in the morning.
#3
wǒmen我们yào要zūnshǒu遵守jiāotōng交通guīzé规则。
Chúng ta cần phải tuân thủ luật giao thông.
We must obey the traffic rules.
#4
zhèlǐ这里de的gōnggòngjiāotōng公共交通hěn很fādá发达。
Giao thông công cộng ở đây rất phát triển.
Public transportation here is very well developed.
#5
fāshēng发生le了yìqǐ一起jiāotōngshìgù交通事故。
Đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông.
There was a traffic accident.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây