Hán Việt:PHƯƠNG TIỆN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
方Phương • chữ 方+亻Nhân • chữ 便+更Canh • chữ 便
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

方便
thuận tiện, tiện lợi, tiện (cho việc gì đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:thuận tiện, tiện lợi, tiện (cho việc gì đó).
ENTiếng Anh:Convenient.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
住在这里生活很方便。
Sống ở đây sinh hoạt rất thuận tiện.
Living here is very convenient.
#2
坐地铁去机场又快又方便。
Đi tàu điện ngầm ra sân bay vừa nhanh vừa tiện.
Taking the subway to the airport is both fast and convenient.
#3
如果你方便的话,请给我回个电话。
Nếu bạn tiện (rảnh, không bận), làm ơn gọi lại cho tôi.
If it's convenient for you, please give me a call back.
#4
你现在说话方便吗?
Bây giờ bạn nói chuyện có tiện không? (Có bị ai nghe thấy, bận không).
Is this a convenient time for you to talk?
#5
用手机支付非常方便。
Dùng điện thoại thanh toán cực kỳ tiện lợi.
Paying by mobile phone is very convenient.
2
Động từ (nói giảm nói tránh)
VINghĩa:đi vệ sinh, giải quyết nỗi buồn (cách nói tránh lịch sự).
ENTiếng Anh:To go to the bathroom / To relieve oneself.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我想去方便一下。
Tôi muốn đi vệ sinh một chút.
I'd like to use the restroom.
#2
这附近哪儿有方便的地方?
Gần đây ở đâu có chỗ đi vệ sinh không?
Is there a restroom nearby?
#3
不好意思,我去方便方便。
Xin lỗi, tôi đi giải quyết nỗi buồn chút nhé.
Excuse me, I'm just going to use the restroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
