Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
绷带
bēngdài
Băng
Hán việt: banh đái
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Băng
Ví dụ (3)
hù shi护士yòng用bēng绷dài带bāo包zā扎shāng伤kǒu口。
Y tá dùng băng để băng bó vết thương.
bēng绷dài带tài太jǐn紧huì会yǐng xiǎng影响xuè血yè液xún huán循环。
Băng quá chặt sẽ ảnh hưởng tuần hoàn máu.
qǐng请bǎ把gān jìng干净de的bēng绷dài带ná拿gěi给wǒ我。
Hãy đưa cho tôi cuộn băng sạch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây