Hán Việt:GIAO••Loại từ:Danh từ
10 nét
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
月Nguyệt+交Giao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胶
keo, chất kết dính
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

胶
keo, chất kết dính
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:keo, chất kết dính
ENTiếng Anh:glue; gum; rubber; sticky
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把这瓶胶水递给我。
Xin hãy đưa cho tôi chai keo này.
Please pass me that bottle of glue.
#2
我需要一些胶带来封纸箱。
Tôi cần một ít băng keo để dán thùng carton.
I need some tape to seal the cardboard box.
#3
他用万能胶把断裂的杯子粘好了。
Anh ấy đã dùng keo vạn năng để dán chiếc cốc bị vỡ lại rồi.
He used all-purpose glue to mend the broken cup.
#4
这种胶水粘性很强。
Loại keo này có độ dính rất cao.
This glue is very sticky.
#5
这双鞋穿了不到一个月就脱胶了。
Đôi giày này đi chưa được một tháng đã bị bong keo rồi.
These shoes came apart in less than a month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây