病房
间
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 病房
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Buồng bệnh
Ví dụ (3)
护士每天检查病房。
Y tá kiểm tra buồng bệnh mỗi ngày.
这间病房有四张床。
Buồng bệnh này có bốn giường.
家属不能长时间留在病房。
Người nhà không được ở lâu trong buồng bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây