Hán Việt:XA TRẠM••Loại từ:Danh từ
2 chữ
车Xa • chữ 车+立Lập • chữ 站+占Chiếm • chữ 站
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

车站
bến xe, trạm xe, nhà ga (điểm dừng đỗ của xe hoặc tàu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bến xe, trạm xe, nhà ga (điểm dừng đỗ của xe hoặc tàu).
ENTiếng Anh:Station / Stop (for buses or trains).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在车站等你。
Tôi đang đợi bạn ở bến xe.
I'll wait for you at the station.
#2
去车站怎么走?
Đường đi đến nhà ga (bến xe) đi như thế nào?
How do I get to the station?
#3
车站离这里远吗?
Bến xe có cách xa đây không?
Is the station far from here?
#4
我们约好在车站见面。
Chúng tôi hẹn gặp nhau ở nhà ga.
We agreed to meet at the station.
#5
送我去长途汽车站。
Đưa tôi đến bến xe khách đường dài.
Take me to the long-distance bus station.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
