伤害
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 伤害
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:làm hại, gây tổn thương, làm đau (cả thể xác lẫn tinh thần), sự tổn thương.
Ví dụ (10)
吸烟会伤害身体健康。
Hút thuốc sẽ làm hại đến sức khỏe cơ thể.
你的话深深地伤害了她。
Lời nói của bạn đã làm tổn thương cô ấy một cách sâu sắc.
我不想伤害任何人。
Tôi không muốn làm hại bất cứ ai.
这种药可能会伤害胃黏膜。
Loại thuốc này có thể sẽ làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
我们要保护动物,不能伤害它们。
Chúng ta phải bảo vệ động vật, không được làm hại chúng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây