处方
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 处方
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đơn thuốc
Ví dụ (3)
医生给她开了处方。
Bác sĩ kê đơn thuốc cho cô ấy.
药店需要查看处方。
Hiệu thuốc cần xem đơn thuốc.
请按照处方服药。
Hãy uống thuốc theo đơn thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây