手术
Phân tích từ 手术
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phẫu thuật, ca mổ, thủ thuật.
Ví dụ (8)
手术非常成功,病人已经脱离危险。
Ca phẫu thuật vô cùng thành công, bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
医生建议他尽快做手术。
Bác sĩ khuyên anh ấy làm phẫu thuật càng sớm càng tốt.
这是一个小手术,不用太担心。
Đây là một ca tiểu phẫu, không cần quá lo lắng.
他正在手术室里进行手术。
Anh ấy đang tiến hành phẫu thuật trong phòng mổ.
手术前需要签署同意书。
Trước khi phẫu thuật cần ký giấy đồng ý (cam kết).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây