滴注
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 滴注
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Truyền thuốc
Ví dụ (3)
病人正在接受滴注。
Bệnh nhân đang được truyền thuốc.
护士检查了滴注速度。
Y tá kiểm tra tốc độ truyền thuốc.
滴注结束后她感觉好多了。
Sau khi truyền thuốc xong, cô ấy thấy khá hơn nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây