Chi tiết từ vựng

算盘 【suànpán】

heart
(Phân tích từ 算盘)
Nghĩa từ: Bàn tính
Hán việt: toán bàn
Lượng từ: 把
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

suànpán
算盘
kuàisù
快速
jìsuàn
计算
le
yīfān
一番。
He picked up the abacus and calculated quickly.
Anh ấy lấy abacus lên và tính toán một cách nhanh chóng.
zài
diànnǎo
电脑
fāmíng
发明
zhīqián
之前,
rénmen
人们
chángyòng
常用
suànpán
算盘
lái
jìnxíng
进行
fùzá
复杂
de
jìsuàn
计算。
Before the invention of computers, people often used abacuses for complex calculations.
Trước khi máy tính được phát minh, mọi người thường sử dụng abacus để thực hiện các phép toán phức tạp.
xuéxí
学习
rúhé
如何
shǐyòng
使用
suànpán
算盘
kěyǐ
可以
tígāo
提高
de
jìsuànnénglì
计算能力。
Learning how to use an abacus can improve your calculation skills.
Học cách sử dụng abacus có thể cải thiện khả năng tính toán của bạn.
Bình luận