Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 电器
电器
diànqì
Thiết bị, máy móc
Hán việt:
điện khí
Lượng từ:
件, 种
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 电器
器
【qì】
Dụng cụ, thiết bị
电
【diàn】
điện, điện lực
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 电器
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Thiết bị, máy móc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI