Liên hệ
配置
pèizhì
Cấu hình
Hán việt: phối trí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cấu hình
Ví dụ (3)
pèizhì yàogēngxīn
Cấu hình máy chủ cần được cập nhật.
qǐngjiǎn cháwǎng luòpèizhì
Hãy kiểm tra cấu hình mạng.
zhè geruǎn jiànzhī chídìng pèizhì
Phần mềm này hỗ trợ cấu hình tùy chỉnh.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI