配
一丨フノフ一一フ一フ
10
把
HSK1
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Phối, kết hợp
Ví dụ (5)
这件衬衫和这条裙子很配。
Chiếc áo sơ mi này và chiếc váy này rất hợp (phối) với nhau.
只要大家互相配合,任务就能顺利完成。
Chỉ cần mọi người phối hợp với nhau, nhiệm vụ sẽ có thể hoàn thành thuận lợi.
他觉得自己的能力配不上这份工作。
Anh ấy cảm thấy năng lực của mình không xứng (không phù hợp) với công việc này.
这个房间的配色让人感觉很舒服。
Cách phối màu của căn phòng này khiến người ta cảm thấy rất thoải mái.
这道菜的配料非常讲究。
Các nguyên liệu phối hợp (gia vị) của món ăn này rất được chú trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây