图形
túxíng
Đồ họa
Hán việt: đồ hình
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồ họa
Ví dụ (3)
zhèkuǎnruǎn jiànzhī chíxíngbiān
Phần mềm này hỗ trợ chỉnh sửa đồ họa.
bào gàolibāo hánhěnduōxíng
Báo cáo có nhiều hình đồ họa.
xíngjièmiànràngcāo zuògèngjiǎn dān
Giao diện đồ họa làm thao tác đơn giản hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây