Phân tích từ 技术
Thông tin lượng từ đi kèm (3)
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Dùng cho các môn học, kỹ năng, khẩu pháo, mối quan hệ thông gia/họ hàng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 门 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两门课程/功课
hai môn học / khóa học
一门科学一门艺术
một ngành khoa học, một môn nghệ thuật
一门手艺一门技术
một nghề thủ công, một công nghệ/kỹ thuật
一门大炮
một khẩu đại bác / khẩu pháo
Dùng cho những việc được chia thành từng khoản, mục (như nhiệm vụ, phát minh, chỉ tiêu, nguyên tắc).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 项 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两项发明
hai phát minh
两项规定
hai quy định / điều khoản
两项指标
hai chỉ số / mục tiêu
一项事业
một sự nghiệp / công cuộc
两项比赛
hai nội dung thi đấu / hai trận đấu
三项原则
ba nguyên tắc
Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kỹ thuật, công nghệ, tay nghề, trình độ.
Ví dụ (8)
现代科学技术发展得很快。
Khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển rất nhanh.
他的开车技术很好。
Kỹ thuật (tay nghề) lái xe của anh ấy rất tốt.
我们需要引进先进的技术。
Chúng ta cần du nhập (đưa vào) những công nghệ tiên tiến.
这是一个技术性很强的问题。
Đây là một vấn đề mang tính kỹ thuật rất cao.
如果你遇到技术问题,可以联系客服。
Nếu bạn gặp vấn đề kỹ thuật, có thể liên hệ chăm sóc khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây