Liên hệ
文本
wénběn
Văn bản chỉ bao gồm ký tự
Hán việt: văn bôn
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Văn bản chỉ bao gồm ký tự
Ví dụ (3)
qǐngpiànzhuǎnhuànchéngwénběn
Hãy chuyển hình ảnh thành văn bản.
zhè gewén jiànzhǐbāo hánwénběn
Tệp này chỉ chứa văn bản.
 tǒng sōu suǒwénběnnèiróng
Hệ thống có thể tìm kiếm nội dung văn bản.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI