本
一丨ノ丶一
5
个
HSK 1
Danh từTính từĐại từLượng từ
Gợi nhớ
Chữ cây (木) thêm nét ngang (一) ở gốc đánh dấu phần rễ, gốc rễ cội nguồn của tri thức chính là cuốn sách 本.
Thành phần cấu tạo
本
Sách
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Lượng từ
Nghĩa:quyển, cuốn (lượng từ dùng cho sách, vở, từ điển, tạp chí...).
Ví dụ (6)
我买了一本书。
Tôi đã mua một cuốn sách.
这本词典很有用。
Cuốn từ điển này rất hữu ích.
你喜欢哪本杂志?
Bạn thích cuốn tạp chí nào?
桌子上有三本笔记本。
Trên bàn có ba cuốn sổ tay.
那本书我看过了。
Cuốn sách đó tôi đã đọc qua rồi.
2
noun / adjective
Nghĩa:gốc, rễ, vốn / này, bản (thân) / vở, sổ (từ ghép).
Ví dụ (6)
本人。
Bản thân tôi / Người này (tự xưng).
本来我想去,但是后来没去。
Vốn dĩ (ban đầu) tôi định đi, nhưng sau đó lại không đi.
做生意需要本钱。
Làm ăn cần phải có vốn (tiền vốn).
请把作业写在练习本上。
Hãy viết bài tập vào trong vở bài tập.
这是一本万利的生意。
Đây là vụ làm ăn một vốn bốn lời (một vốn vạn lợi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây