Hán Việt:KHẢO THÍ••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
耂Lão • chữ 考+丂Khảo • chữ 考+讠Ngôn • chữ 试+式Thức • chữ 试
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

考试
kỳ thi, bài kiểm tra, cuộc thi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:kỳ thi, bài kiểm tra, cuộc thi.
ENTiếng Anh:Exam, examination, test.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天我们要参加期末考试。
Ngày mai chúng tôi phải tham gia kỳ thi cuối kỳ.
Tomorrow we are going to take the final exam.
#2
这次考试很难,很多人没及格。
Kỳ thi lần này rất khó, rất nhiều người không đạt (trượt).
This exam was very difficult, and many people failed.
#3
为了准备考试,他每天都熬夜。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào cậu ấy cũng thức khuya.
To prepare for the exam, he stayed up late every day.
#4
我在考试中很紧张。
Trong lúc thi tôi rất căng thẳng.
I was very nervous during the exam.
#5
高考是中国最重要的考试之一。
Thi đại học (Cao khảo) là một trong những kỳ thi quan trọng nhất ở Trung Quốc.
The Gaokao is one of the most important exams in China.
2
Động từ
VINghĩa:thi, kiểm tra, sát hạch.
ENTiếng Anh:To take an exam, to test.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
你考试考得怎么样?
Bạn thi cử thế nào (làm bài tốt không)?
How did you do on the exam?
#2
我要考试了,别打扰我。
Tôi sắp thi rồi, đừng làm phiền tôi.
I'm about to take an exam, so don't disturb me.
#3
老师明天要考试。
Ngày mai giáo viên sẽ cho kiểm tra.
The teacher is giving an exam tomorrow.
#4
他考上了北京大学。
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
He was admitted to Peking University.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
