考试
次
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 考试
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:kỳ thi, bài kiểm tra, cuộc thi.
Ví dụ (6)
明天我们要参加期末考试。
Ngày mai chúng tôi phải tham gia kỳ thi cuối kỳ.
这次考试很难,很多人没及格。
Kỳ thi lần này rất khó, rất nhiều người không đạt (trượt).
为了准备考试,他每天都熬夜。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, ngày nào cậu ấy cũng thức khuya.
我在考试中很紧张。
Trong lúc thi tôi rất căng thẳng.
高考是中国最重要的考试之一。
Thi đại học (Cao khảo) là một trong những kỳ thi quan trọng nhất ở Trung Quốc.
2
Động từ
Nghĩa:thi, kiểm tra, sát hạch.
Ví dụ (4)
你考试考得怎么样?
Bạn thi cử thế nào (làm bài tốt không)?
我要考试了,别打扰我。
Tôi sắp thi rồi, đừng làm phiền tôi.
老师明天要考试。
Ngày mai giáo viên sẽ cho kiểm tra.
他考上了北京大学。
Anh ấy đã thi đỗ vào Đại học Bắc Kinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây